khăm khẳm

  1. xem khẳm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khăm khẳm"

khăm khẳm
Đứa trẻ làm mặt khăm khẳm khi không được mua đồ chơi.